se dresser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Đứng thẳng, vươn lên: Chỉ hành động của một người hoặc vật chuyển từ tư thế thấp, cong hoặc nằm sang tư thế thẳng đứng, cao lên.
- Được dựng lên, mọc lên: Dùng để miêu tả một vật thể cao, thẳng đứng xuất hiện hoặc được xây dựng tại một nơi nào đó.
- Nổi lên, đứng lên (chống lại): Diễn tả hành động phản kháng, đối đầu hoặc xuất hiện một cách mạnh mẽ, thường là chống lại điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- L'enfant se dresse dans son lit. (Đứa trẻ ngồi bật dậy/đứng thẳng người trên giường.)
- De hautes montagnes se dressent à l'horizon. (Những ngọn núi cao sừng sững hiện ra ở đường chân trời.)
- La population s'est dressée contre l'injustice. (Người dân đã đứng lên chống lại sự bất công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se dresser sur la pointe des pieds": kiễng chân lên, đứng bằng đầu ngón chân.
- Il se dresse sur la pointe des pieds pour voir par-dessus la foule. (Anh ấy kiễng chân lên để nhìn qua đám đông.)
- "se dresser contre quelqu'un/quelque chose": đứng lên, nổi dậy chống lại ai/điều gì.
- Ils se sont dressés contre la décision du gouvernement. (Họ đã đứng lên chống lại quyết định của chính phủ.)
- "se dresser comme un seul homme": đồng loạt đứng lên, nhất loạt đứng dậy (thể hiện sự đoàn kết).
- Toute la salle s'est dressée comme un seul homme pour l'applaudir. (Cả hội trường đồng loạt đứng dậy vỗ tay cho anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Dresser (ngoại động từ): dựng lên, sắp xếp ngay ngắn, huấn luyện (thú).
- dresser une tente (dựng lều)
- dresser la table (dọn bàn ăn)
- dresser un chien (huấn luyện một con chó)
- Dressage (danh từ): sự huấn luyện (thú), môn thể thao cưỡi ngựa.
- Redresser (ngoại động từ): làm thẳng lại, sửa chữa, phục hồi.
- redresser un poteau tordu (sửa thẳng lại một cây cột bị cong)
Từ đồng nghĩa
- Se lever: đứng dậy, thức dậy (nghĩa rộng hơn, thường chỉ việc rời khỏi giường hoặc chỗ ngồi).
- Se tenir droit: đứng thẳng người.
- S'élever: vươn lên, nổi lên (có thể dùng cho âm thanh, tòa nhà, phản đối).
- S'opposer à: chống đối lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không tồn tại giống tiếng Anh. Các cụm động từ thường được hình thành với giới từ cố định.) - Se dresser contre: (đã giải thích ở trên). - Se dresser sur [ses pieds/la pointe des pieds]: (đã giải thích ở trên).
Thành ngữ liên quan
- Se dresser sur ses ergots: (nghĩa bóng) tỏ ra giận dữ, phản kháng quyết liệt; sừng sộ lên. (Nghĩa đen: con gà trống dựng đứng cựa lên để chiến đấu).
- Dès qu'on critique son travail, il se dresse sur ses ergots. (Hễ ai chỉ trích công việc của anh ta là anh ta sừng sộ lên ngay.)
tự động từ
- đứng thẳng
- Se dresser sur ses piedskiễng chân đứng thẳng
- được dựng lên
- Une colonne qui se dressemột cái cột được dựng lên
- nổi lên (chống lại)
- Se dresser contre l'envahisseurnổi lên chống lại quân xâm lăng
- se dresser sur ses ergotssừng sộ